ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trợ từ" (1件)
trợ từ

日本語
名助詞
類語検索結果 "trợ từ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trợ từ" (2件)
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
nghiên cứu này nhận viện trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
